Bản dịch của từ 𦎛 trong tiếng Việt
𦎛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𦎛 (Danh từ)
【gōng】
01
Gương soi, vật để nhìn thấy hình ảnh phản chiếu (giúp nhớ: 'gương' và 'cương' gần âm).
〈越南释义〉读音gương,镜子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gương soi (phiên âm khác), cũng là vật phản chiếu hình ảnh.
〈越南释义〉读音giengz,镜子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
