Bản dịch của từ 𦎛 trong tiếng Việt

𦎛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𦎛 (Danh từ)

gōng
01

Gương soi, vật để nhìn thấy hình ảnh phản chiếu (giúp nhớ: 'gương' và 'cương' gần âm).

〈越南释义〉读音gương,镜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gương soi (phiên âm khác), cũng là vật phản chiếu hình ảnh.

〈越南释义〉读音giengz,镜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎛
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,姜,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一乚丿一乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép