Bản dịch của từ 𦎡 trong tiếng Việt

𦎡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𦎡 (Tính từ)

xīn
01

Chữ Nôm đọc là xinh, nghĩa là duyên dáng, đẹp đẽ, như hoa xinh tươi rạng rỡ (ví dụ: ~ nghĩa là duyên dáng, đẹp đẽ).

喃字。读音xinh,〔~觧〕娇媚的,艳丽的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎡
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,美,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一一丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép