Bản dịch của từ 𦎢 trong tiếng Việt

𦎢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𦎢 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (con dê đực), dễ nhớ vì kỵ giống “kỵ” trong từ kỵ sĩ (người cưỡi ngựa).

同“羝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động đi bộ của con dê, dễ nhớ như dê đi từng bước trên núi.

羊行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦎢
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Hình thái radical:
⿰,羊,亟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丨乚丨乚一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép