Bản dịch của từ 𦎣 trong tiếng Việt
𦎣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𦎣 (Danh từ)
【yān】
01
Bầy đàn cừu tụ họp lại (như bầy cừu yên ả)
群羊相𦎸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cừu đen (giống cừu có màu lông đen)
黑羊。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu đen (chỉ màu sắc tối)
黑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 䍰, 𦏉, 𦏍, 𦏚, 𢐽
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,垔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨一丨乚丿乚一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煙
閹
閼
恹
篶
鄢
菸
珚
焉
淹
醃
硽
羯
羌
羒
羶
羧
䍴
羙
羭
羕
羊
羥
羪
僸
撬
增
䛩
層
撹
瞓
潁
㷱
潨
縂
䋴
