Bản dịch của từ 𦎦 trong tiếng Việt

𦎦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𦎦 (Danh từ)

01

Con cừu con được sáu tháng tuổi (như con cừu vụ, dễ nhớ vì 'vụ' cũng là sáu tháng trong tiếng Việt)

六个月的小羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎦
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
𦏃
Hình thái radical:
⿱,敄,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿一丿丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép