Bản dịch của từ 𦎧 trong tiếng Việt
𦎧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𦎧 (Tính từ)
【chún】
01
Thuần thục, thành thạo như người thợ lành nghề (thuần như nước trong)
纯熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nấu nướng, chế biến thức ăn (như nấu cơm, nấu canh)
烹煮食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tương tự chữ “準 (zhǔn)”, chỉ trung tâm của bia bắn tên; mục tiêu chính xác
通“準(zhǔn)”。箭靶的中心;目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
