Bản dịch của từ 𦎧 trong tiếng Việt

𦎧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

𦎧 (Tính từ)

chún
01

Thuần thục, thành thạo như người thợ lành nghề (thuần như nước trong)

纯熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nấu nướng, chế biến thức ăn (như nấu cơm, nấu canh)

烹煮食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tương tự chữ “ (zhǔn)”, chỉ trung tâm của bia bắn tên; mục tiêu chính xác

通“準(zhǔn)”。箭靶的中心;目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎧
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
敦, 燉, 𠆆
Hình thái radical:
⿳,亯,卝,干,〾,⿱,亯,芉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép