Bản dịch của từ 𦎮 trong tiếng Việt

𦎮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𦎮 (Danh từ)

jiā
01

Con dê đực (giống dê đực khỏe mạnh, hay dùng để so sánh sức mạnh)

公羊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦎮
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,羊,𫨻,⿰,羊,⿰,&Z5-02;,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨乚一丨一一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép