ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦎯
Bảng phân tích âm vị 𦎯
Gòu
Vắt lấy sữa dê (như vắt sữa để uống)
取羊乳。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép