Bản dịch của từ 𦎯 trong tiếng Việt

𦎯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𦎯 (Động từ)

gòu
01

Vắt lấy sữa dê (như vắt sữa để uống)

取羊乳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦎯
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Các biến thể:
𦎼
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,羊,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丶丿一一一丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép