ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦎴
Bảng phân tích âm vị 𦎴
Gāo
Cùng nghĩa với '羔' - con dê non, dễ thương như chú dê con trong câu ca dao Việt Nam
同“羔”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép