Bản dịch của từ 𦎴 trong tiếng Việt

𦎴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𦎴 (Danh từ)

gāo
01

Cùng nghĩa với '' - con dê non, dễ thương như chú dê con trong câu ca dao Việt Nam

同“羔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎴
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,羔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép