Bản dịch của từ 𦎸 trong tiếng Việt

𦎸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𦎸 (Danh từ)

01

Bệnh dịch trên cừu (bệnh truyền nhiễm ở đàn cừu).

羊疫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bầy đàn cừu chen chúc nhau (như đàn cừu tụ tập đông đúc).

羊群挤在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦎸
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦏙
Hình thái radical:
⿰,羊,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép