Bản dịch của từ 𦎿 trong tiếng Việt

𦎿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𦎿 (Danh từ)

péng
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎿
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰,美,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一一丿丶丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép