Bản dịch của từ 𦏂 trong tiếng Việt

𦏂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𦏂 (Tính từ)

shān
01

Giống như từ '', chỉ mùi tanh hoặc hôi của thịt cừu hoặc dê (mùi 'thán' đặc trưng, dễ nhớ như mùi 'thán' trong tiếng Việt).

同“羶”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦏂
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿲,羊,⿱,𠂊,⺼,⿱,𠘧,口
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿乚丿乚丶丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép