Bản dịch của từ 𦏋 trong tiếng Việt

𦏋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𦏋 (Danh từ)

miáo
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt (nhớ chữ này như một nhánh cây lạ trong vườn Hán tự).

同“䍼”。

Ví dụ
𦏋
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一一丿丶一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép