Bản dịch của từ 𦏑 trong tiếng Việt

𦏑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𦏑 (Động từ)

01

Cắt, chém như khi dùng dao sắc cắt vật gì (giống như từ , dễ nhớ vì 'kích' nghe gần với 'cắt')

同“刉”。切割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦏑
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
𧗒
Hình thái radical:
⿰,羊,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép