Bản dịch của từ 𦏓 trong tiếng Việt

𦏓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄣˋN/AN/AN/A

𦏓 (Danh từ)

01

Nhóm người, bọn bạn, đoàn thể (dễ nhớ như 'bọn bạn' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音bọn,群,伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦏓
Bính âm:
【ㄅㄨㄣˋ】【BỌN】
Hình thái radical:
⿱,群,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép