Bản dịch của từ 𦏕 trong tiếng Việt

𦏕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𦏕 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ con cừu dài khoảng sáu thước (khoảng 1,8m) – nhớ đến hình ảnh con cừu to lớn, dài ngoẵng như chiếc đòn gánh.

同“羯”。六尺长的羊。

Ví dụ
𦏕
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿰,羊,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép