Bản dịch của từ 𦏗 trong tiếng Việt

𦏗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𦏗 (Danh từ)

01

Con cừu con, bé nhỏ như chú cừu non dễ thương (nhớ đến tiếng kêu 'hú' của cừu)

小羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦏗
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚ】
Hình thái radical:
⿱,𦥯,羔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép