Bản dịch của từ 𦏛 trong tiếng Việt

𦏛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𦏛 (Tính từ)

sāo
01

Giống chữ '', thường chỉ mùi hôi khó chịu như mùi hôi thối của thức ăn hoặc mùi cơ thể (nhớ câu 'sào sào khó chịu').

同“臊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùi tanh hôi, như mùi cá ươn hoặc mùi hôi khó ngửi (gợi nhớ mùi 'sào' khó chịu).

腥臭味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦏛
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép