ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦏢
Bảng phân tích âm vị 𦏢
Mài
(dùng để miêu tả vẻ ngoài bẩn thỉu, dính nhớp nháp như bị bẩn hoặc dầu mỡ bám vào)
〔~~〕垢腻貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép