Bản dịch của từ 𦏦 trong tiếng Việt

𦏦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𦏦 (Danh từ)

gāo
01

Giống như chữ , nghĩa là con cừu non (giúp nhớ: 'cao' như cừu non đang lớn cao lên).

同“羔”。

Ví dụ
𦏦
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,羊,𭗐,⿰,羊,⿱,山,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丨乚丨一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép