Bản dịch của từ 𦏧 trong tiếng Việt
𦏧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𦏧 (Tính từ)
【shú】
01
Giống chữ “熟” (thục), nghĩa là chín, đã nấu chín hoặc quen thuộc; nhớ như câu “thục ăn chín, nhớ lâu” giúp dễ nhớ.
同“熟”。《字彙補•羊部》:“𦏧,熟本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 熟
- Hình thái radical:
- ⿰,𦎫,𠃨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丨乚一一丶丿一一一丨乚乚丨乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
术
孰
䭭
䝪
秫
朱
塾
朮
蒣
尗
赎
璹
羯
羠
䍴
羴
羭
羍
䍮
羙
羳
䍩
羹
羚
罍
覽
㿘
蘬
嚻
齎
懼
䶲
㶖
癮
攡
礰
