Bản dịch của từ 𦏵 trong tiếng Việt

𦏵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𦏵 (Danh từ)

01

Cánh (giống như chữ '' – hình ảnh đôi cánh chim bay vút lên trời, dễ nhớ như câu ca dao 'Cánh chim bay lượn trên trời xanh'.)

同“翼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦏵
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羽,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép