Bản dịch của từ 𦏶 trong tiếng Việt

𦏶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𦏶 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhảy múa, vũ điệu), dễ nhớ như vũ công trên sân khấu.

同“舞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦏶
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿱,羽,亾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép