Bản dịch của từ 𦏼 trong tiếng Việt

𦏼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇN/AN/AN/A

𦏼 (Danh từ)

kuǎng
01

Giống như chữ , chỉ một loại vật hoặc hình tượng liên quan (giúp nhớ: là chữ hiếm, 𦏼 cũng vậy).

同“羾”。

Ví dụ
𦏼
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
𦏺
Hình thái radical:
⿰,工,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép