Bản dịch của từ 𦐅 trong tiếng Việt

𦐅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𦐅 (Tính từ)

01

Hình ảnh bay lượn, như chim bay trên trời (dễ nhớ như 'sắc' bay lượn trên không).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐅
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿱,羽,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép