Bản dịch của từ 𦐊 trong tiếng Việt

𦐊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𦐊 (Danh từ)

chì
01

Cánh (giống như chữ “”, dễ nhớ như cánh chim vỗ nhẹ)

同“翅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦐊
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羽,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép