Bản dịch của từ 𦐌 trong tiếng Việt

𦐌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦐌 (Danh từ)

hóng
01

Giống chữ '', chỉ một loại chim hoặc tên riêng liên quan đến chim (dễ nhớ như tiếng hót của chim hồng).

同“翃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦐌
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羽,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép