Bản dịch của từ 𦐓 trong tiếng Việt

𦐓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𦐓 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng thay cho “”, là vật mà người múa cầm trong tay (giống như quạt múa) – dễ nhớ như “phúc” cầm quạt múa vui vẻ.

俗“翇”。《龙龕》:“~,甫勿反。舞者所执也。”

Ví dụ
𦐓
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,羽,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép