Bản dịch của từ 𦐕 trong tiếng Việt
𦐕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𦐕 (Tính từ)
【xiè】
01
Giống như chữ '䎈', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động tương tự (nhớ cách viết, dễ liên tưởng).
同“䎈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Biểu thị trạng thái '泄泄' (xì xì), nghĩa là rỉ ra, chảy ra nhẹ nhàng như nước rỉ ra từ khe hở.
〔~~〕同“泄泄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
