Bản dịch của từ 𦐕 trong tiếng Việt

𦐕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦐕 (Tính từ)

xiè
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động tương tự (nhớ cách viết, dễ liên tưởng).

同“䎈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biểu thị trạng thái '泄泄' (xì xì), nghĩa là rỉ ra, chảy ra nhẹ nhàng như nước rỉ ra từ khe hở.

〔~~〕同“泄泄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐕
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
䎈, 𦐞, 𦐪, 𦐫, 𦏸
Hình thái radical:
⿰,羽,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép