Bản dịch của từ 𦐖 trong tiếng Việt

𦐖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𦐖 (Danh từ)

zhǐ
01

Cùng nghĩa với “”, là đơn vị đo chiều dài thời xưa, tương đương khoảng gang tay (như câu 'chỉ tay năm ngón').

同“咫”。古代长度单位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦐖
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羽,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép