Bản dịch của từ 𦐚 trong tiếng Việt
𦐚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𦐚 (Danh từ)
【xiǎo】
01
Cùng nghĩa với chữ 𦒂, thường dùng trong từ cổ hoặc chữ hiếm, giúp nhớ rằng đây là một biến thể của chữ Tiếu (笑) - cười, dễ liên tưởng đến hình ảnh cười tươi trong văn hóa Việt.
同“𦒂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
