Bản dịch của từ 𦐚 trong tiếng Việt

𦐚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦐚 (Danh từ)

xiǎo
01

Cùng nghĩa với chữ 𦒂, thường dùng trong từ cổ hoặc chữ hiếm, giúp nhớ rằng đây là một biến thể của chữ Tiếu () - cười, dễ liên tưởng đến hình ảnh cười tươi trong văn hóa Việt.

同“𦒂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐚
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羽,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép