Bản dịch của từ 𦐠 trong tiếng Việt

𦐠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𦐠 (Động từ)

01

Bay lượn trên trời như chim, dễ nhớ như tiếng 'hi' gọi chim bay.

飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐠
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Hình thái radical:
⿰,羽,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép