Bản dịch của từ 𦐮 trong tiếng Việt

𦐮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𦐮 (Danh từ)

yǒu
01

Bạn bè thân thiết, đồng nghĩa với '' (dễ nhớ như câu 'hữu bạn như hữu bảo')

同“友”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐮
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,彐,彐,𣅀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚一一丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép