Bản dịch của từ 𦐺 trong tiếng Việt
𦐺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𦐺 (Danh từ)
【xiāo】
01
Cánh che phủ mặt (như cánh chim che mặt) – dễ nhớ như cánh 'tiêu' che khuất tầm nhìn.
羽翼蔽貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lông vũ của chim – hình ảnh quen thuộc trong thiên nhiên Việt Nam.
鸟的羽毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
