Bản dịch của từ 𦐺 trong tiếng Việt

𦐺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𦐺 (Danh từ)

xiāo
01

Cánh che phủ mặt (như cánh chim che mặt) – dễ nhớ như cánh 'tiêu' che khuất tầm nhìn.

羽翼蔽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lông vũ của chim – hình ảnh quen thuộc trong thiên nhiên Việt Nam.

鸟的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦐺
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㲖, 𣭱
Hình thái radical:
⿰,肖,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép