Bản dịch của từ 𦐽 trong tiếng Việt

𦐽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𦐽 (Tính từ)

xuān
01

Giống chữ “”, nghĩa là bay lượn nhẹ nhàng như chim; dễ nhớ như câu 'xuân về chim bay lượn'.

同“翾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦐽
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
Các biến thể:
翎, 翾, 𦑉
Hình thái radical:
⿰,肙,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép