ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦑌
Bảng phân tích âm vị 𦑌
Huò
Âm thanh vỗ cánh khi chim bay (giống tiếng 'hót' của chim).
飞翔时发出的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bay lượn trên không trung.
飞。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép