Bản dịch của từ 𦑗 trong tiếng Việt

𦑗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄨㄚˋN/AN/AN/A

𦑗 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ quạt, dụng cụ để quạt mát hoặc hành động quạt; dễ nhớ như quạt tay trong mùa hè oi bức.

〈越南释义〉喃字。读音quạt,扇子;扇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦑗
Bính âm:
【ㄑㄨㄚˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿰,扇,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿乚丶丶乚丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép