Bản dịch của từ 𦑙 trong tiếng Việt

𦑙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𦑙 (Tính từ)

xuān
01

Hình dáng bay lượn, như chim vút qua không trung (nhớ đến tiếng 'xuân' bay vút trong gió).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦑙
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,彖,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿乚丿丿丿丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép