Bản dịch của từ 𦑚 trong tiếng Việt
𦑚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𦑚 (Danh từ)
【hóu】
01
Phần gốc của lông vũ (như gốc cọng lông chim, dễ nhớ như 'hầu' là gốc cọng lông)
羽根。《方言》卷十三:“𦑚,本也。”《説文•羽部》:“𦑚,羽本也。”
Ví dụ
02
Hình dáng lúc lông mới mọc (như lông non vừa nhú, dễ liên tưởng đến sự mới mẻ)
羽初生的样子。《説文•羽部》:“𦑚,羽初生皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi của một loại mũi tên có cánh (như mũi tên có lông để bay thẳng, gọi là 'hầu')
同“鍭”。矢名。《集韻•𠊱韻》:“鍭,《爾雅》:‘金鏃翦羽謂之鍭。’或从羽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 鍭, 翭, 翵, 𦑤
- Hình thái radical:
- ⿰,羽,矦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿乚一丿丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矦
㮢
䙈
瘊
鍭
骺
猴
㗋
帿
䗔
餱
侯
羾
翁
翷
翛
䎂
翐
翤
翭
翿
翞
翵
翎
鋵
潛
䗔
貏
廚
韏
稴
震
魩
緰
箼
緵
