Bản dịch của từ 𦑛 trong tiếng Việt

𦑛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦑛 (Tính từ)

huǎn
01

Dáng vẻ bay lượn, như chim hoặc cánh bướm vờn trong gió (nhớ đến từ 'hoãn' như 'hoãn đãi' nhưng ở đây là bay nhẹ nhàng).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦑛
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿰,羽,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép