Bản dịch của từ 𦑣 trong tiếng Việt

𦑣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𦑣 (Trạng từ)

chā
01

Di chuyển như đang bay, bay lượn nhẹ nhàng (như chim vỗ cánh).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦑣
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
𦑪, 𦑈
Hình thái radical:
⿰,羽,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一一丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép