Bản dịch của từ 𦑯 trong tiếng Việt

𦑯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𦑯 (Động từ)

01

Nháy mắt, chớp mắt (giống như chữ “” trong tiếng Trung)

同“眨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦑯
Bính âm:
【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿱,羽,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép