Bản dịch của từ 𦑺 trong tiếng Việt

𦑺

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𦑺 (Trạng từ)

01

(dùng trong thành ngữ ~~) Chim yến bay không đến, nghĩa là không có tin tức hay sự kiện gì xảy ra như mong đợi (như chim yến không bay tới nhà).

〔~~〕燕飞不至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦑺
Bính âm:
【cī】【ㄘ】【TƯ】
Các biến thể:
𦒁
Hình thái radical:
⿰,差,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép