Bản dịch của từ 𦑻 trong tiếng Việt

𦑻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𦑻 (Trạng từ)

01

Di chuyển như đang bay lượn, giống như chim bay trên trời (dễ nhớ như tiếng 'đá' bay vút qua).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦑻
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿰,韋,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép