Bản dịch của từ 𦑾 trong tiếng Việt

𦑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𦑾 (Danh từ)

liú
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại chim nhỏ bay nhẹ nhàng (như chim liu liu bay lượn).

同“翏”。小飞。

Ví dụ
𦑾
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿳,羽,⿰,一,一,昍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丨乚一一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép