Bản dịch của từ 𦒘 trong tiếng Việt

𦒘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𦒘 (Tính từ)

xiān
01

Từ dùng trong cụm từ '翩跹' chỉ sự bay bổng, nhẹ nhàng như cánh bướm vờn hoa (giúp nhớ '翩跹' là động tác uyển chuyển, nhẹ nhàng).

〔翩跹〕同“翩跹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒘
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,䙴,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一丿丶乚一乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép