Bản dịch của từ 𦒝 trong tiếng Việt

𦒝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𦒝 (Tính từ)

hǎn
01

Dáng vẻ bay lượn, như chim vỗ cánh (nhớ đến tiếng hót và hình ảnh bay của chim).

飞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒝
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,感,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép