Bản dịch của từ 𦒢 trong tiếng Việt

𦒢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

𦒢 (Động từ)

áo
01

Giống như chữ “” (bay lượn trên trời như chim đại bàng tự do)

同“翱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒢
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
Các biến thể:
翺, 翱
Hình thái radical:
⿰,睾,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép