Bản dịch của từ 𦒶 trong tiếng Việt

𦒶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𦒶 (Tính từ)

shù
01

Người già đi chậm chạp, như ông bà ta thường nói 'thụ thụ lựu lựu' (chậm rãi, thong thả).

老人走路迟缓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒶
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
𦒲, 𦒸
Hình thái radical:
⿱,耂,勿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép