Bản dịch của từ 𦒺 trong tiếng Việt

𦒺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𦒺 (Danh từ)

dào
01

Cách gọi người cao tuổi 90 tuổi, cũng dùng cho người 70 tuổi (như cách gọi tôn kính người già trong dân gian).

称呼九十岁的老人,又说是七十岁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦒺
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
謦, 𦓃, 𡄒
Hình thái radical:
⿰,㖈,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép